Chọn phim Hàn
Thêm phim Hàn cùng những sở thích liên quan, như nấu ăn.
Sea Pals giúp bạn kết bạn qua thư từ những câu chuyện về phim Hàn. Chọn phim Hàn làm sở thích và kể về cảnh phim khiến bạn nhớ mãi; Mochi tìm người có sở thích chung để mang thư đến.
요즘 어떤 드라마 봐? 스포일러 없이 추천해 줘!Thêm phim Hàn cùng những sở thích liên quan, như nấu ăn.
Kể điều khiến bạn thích một cảnh phim, không tiết lộ bước ngoặt trong thư đầu tiên. Hỏi bạn qua thư có muốn biết tình tiết trước khi bàn về kết phim.
Nhận thư để trở thành bạn bè và dần trao đổi cảm nhận.
Kể một cảnh phim mà không tiết lộ tình tiết, rồi hỏi bạn qua thư để ý điều gì trong cảnh đó.
Cách dùng những câu tiếng Hàn trên phim thay đổi theo giọng điệu và quan hệ. Hãy hiểu ngữ cảnh trước khi dùng để xưng hô với người bạn mới.
| Từ ngữ | Cách đọc | Nghĩa và cách dùng |
|---|---|---|
| 아이고 | aigo | Tiếng cảm thán khi ngạc nhiên, mệt hoặc bực; nghĩa tuỳ ngữ cảnh. |
| 대박 | daebak | Thành công lớn; trong lời nói thân mật còn có nghĩa “Wow” hay “Đỉnh quá”. |
| 화이팅 | hwaiting | Lời động viên “Cố lên”, không phải lời rủ đánh nhau. |
| 진짜 | jinjja | “Thật” hoặc “thực sự”; trong câu hỏi là “Thật à?”. |
| 오빠 | oppa | Anh trai hoặc người nam lớn tuổi hơn và thân quen, theo cách dùng truyền thống của người nữ nhỏ tuổi hơn. Không dùng để gọi mọi người nam. |
| 언니 | eonni | Chị gái hoặc người nữ lớn tuổi hơn và thân quen, theo cách dùng truyền thống của người nữ nhỏ tuổi hơn. Cách gọi tuỳ quan hệ. |
Không. Sea Pals là ứng dụng kết bạn qua thư độc lập, không liên kết với bộ phim, dàn diễn viên hay hãng phim nào.
Chọn phim Hàn giúp Mochi tìm sở thích chung. Tuy vậy, không đảm bảo người nhận cũng thích phim Hàn hay sống ở Hàn Quốc.
Thư gửi người mới không được chứa tên tài khoản mạng xã hội hay đường dẫn.
Người từ 13–17 tuổi chỉ gặp người lạ trong nhóm tuổi teen, theo độ tuổi tối thiểu của từng quốc gia.