Hanami là gì? Phong tục ngắm hoa anh đào Nhật Bản
Hanami là phong tục ngắm hoa ở Nhật Bản, nhất là hoa anh đào, qua một buổi đi dạo, picnic hoặc lặng ngắm cây. Mùa hoa vào xuân nhưng thay đổi theo vùng, giống cây và thời tiết, không có một ngày chung toàn quốc.
Người ta làm gì khi ngắm hoa?
Hanami nghĩa đen là ngắm hoa, thường nhắc đến sakura vào mùa xuân. Dạo ven sông, ghé công viên hoặc picnic ở nơi được phép đều là hanami.
Nếu picnic, hãy xem quy định về ăn uống, rượu, giờ mở cửa và rác. Chừa chỗ cho người khác. Mang rác về khi nơi đó yêu cầu.
Để hoa trên cây: hái hoa, bẻ cành hay trèo lên rễ chụp ảnh có thể gây hại. Bạn có thể kể màu hoa, gió hay ánh sáng. Nếu biết hoa qua hoạt hình, xem trang bạn qua thư mê anime.
Hoa anh đào nở khi nào?
Mùa xuân là câu trả lời chung, nhưng từng vùng và giống cây có lịch nở khác nhau. Dự báo thường phân biệt bắt đầu nở và nở rộ; không có nghĩa cả nước đều giống nhau vào ngày đó.
Mưa, gió và nhiệt độ có thể làm cảnh thay đổi nhanh. Khi lên kế hoạch, xem tình hình hiện tại của công viên hoặc vùng cụ thể. Với bạn qua thư, hỏi “Hoa anh đào đã nở chưa?” sẽ linh hoạt hơn. Hoa mơ ume thường nở sớm hơn nhiều giống anh đào; không thể nhận diện cây chỉ từ màu hồng nhạt.
Từ vựng cho bưu thiếp mùa xuân
Phiên âm theo Hepburn. Hanami là hoạt động; sakura là cây hoặc hoa anh đào. Xem mẫu câu viết thư tiếng Nhật để thêm lời chào và kết thư.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 花見 | hanami | Ngắm hoa; thường là hoa anh đào vào xuân. |
| 桜 | sakura | Cây hoặc hoa anh đào. |
| 開花 | kaika | Hoa bắt đầu nở. |
| 満開 | mankai | Hoa nở rộ, khác với mới bắt đầu nở. |
| 夜桜 | yozakura | Hoa anh đào được ngắm vào ban đêm. |
Hỏi bạn qua thư
Chọn một câu rồi kể sở thích của mình. Có người thích dạo ngắn hơn picnic đông đúc hoặc không theo dõi mùa hoa.
- 花見は散歩とピクニック、どちらが好きですか? — Bạn thích đi dạo hay picnic để ngắm hoa?
- 桜のどんなところが好きですか? — Bạn thích điều gì ở hoa anh đào?
- 桜はもう咲いていますか? — Hoa anh đào đã nở chưa?
- 花見に持っていくなら、何を食べたいですか? — Nếu đi ngắm hoa, bạn muốn ăn gì?
- 桜以外に好きな春の花はありますか? — Ngoài anh đào, bạn thích hoa mùa xuân nào?
Bưu thiếp về mùa bạn đang tìm hiểu
Kể loài hoa mùa xuân bạn thích và hỏi bạn qua thư tận hưởng mùa này thế nào. Màu hoa, cơn gió hay buổi dạo yên tĩnh làm bưu thiếp có nét riêng.
こんにちは! 花見について読んで、桜を見ながらゆっくり散歩してみたくなりました。私は春の小さな花も好きです。花見は散歩とピクニック、どちらが好きですか? そちらの春の話を聞けたらうれしいです。
Bưu thiếp văn hoá trong Sea Pals
Kể với bạn qua thư trong Sea Pals về bông hoa mùa xuân đầu tiên bạn thấy. Viết bưu thiếp hanami và hỏi về mùa hoa ở nơi bạn đang sống.